
Phiên bản Designcenter 2606 Mold Wizard mang đến nhiều cải tiến quan trọng nhằm nâng cao khả năng kiểm soát tham số, tinh giản quy trình thiết kế và tăng mức độ sẵn sàng cho sản xuất khuôn.
Phiên bản Designcenter 2606 Mold Wizard mang đến nhiều cải tiến quan trọng nhằm nâng cao khả năng kiểm soát tham số, tinh giản quy trình thiết kế và tăng mức độ sẵn sàng cho sản xuất khuôn.

Designcenter Mold Design cung cấp một giải pháp tích hợp xuyên suốt quá trình phát triển khuôn, từ thiết kế chi tiết ban đầu, xây dựng core – cavity – insert, bố trí linh kiện tiêu chuẩn đến kiểm tra và chuẩn bị dữ liệu cho gia công. Nền tảng này đồng thời kết nối với các quy trình thiết kế sản phẩm, mô phỏng và CAM, giúp doanh nghiệp giảm thao tác thủ công, hạn chế sai sót và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
Trong phiên bản 2606, các cải tiến tập trung vào bốn định hướng chính:
Tính năng Mold CSYS – Reset Workpiece cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn đối với vị trí của phôi khi người dùng điều chỉnh hệ tọa độ khuôn.
Một tùy chọn mới mang tên Reset Workpiece được bổ sung trong thiết lập Mold CSYS. Người thiết kế có thể quyết định phôi có được đặt lại theo hệ tọa độ mới sau khi Mold CSYS được di chuyển hay không.
Tính năng được kích hoạt thông minh dựa trên phương pháp tạo phôi đang sử dụng và được bật mặc định trong những trường hợp phù hợp.
Cải tiến này giúp:

Tính năng Pocket – Link PMI Objects cho phép tự động liên kết thông tin PMI từ linh kiện công cụ hoặc chi tiết tiêu chuẩn sang đối tượng đích trong quá trình tạo pocket.
Các thông tin PMI có thể bao gồm:
Khi PMI nguồn được thay đổi hoặc loại bỏ, PMI đã liên kết trên đối tượng đích cũng được cập nhật tương ứng.
Nhờ đó, dữ liệu kỹ thuật được duy trì đồng bộ mà không ảnh hưởng đến thao tác xử lý hình học. Đây là cải tiến có giá trị đối với doanh nghiệp đang triển khai MBD, giúp tăng tính nhất quán của tài liệu và khả năng truy xuất thông tin trong suốt vòng đời thiết kế khuôn.

Các cải tiến trong nhóm Vent Enhancements mang lại khả năng kiểm soát và bố trí đường thoát khí chính xác hơn.
Người dùng có thể tạo trực tiếp lỗ thoát khí trên bề mặt khuôn. Hệ thống tự động kết nối lỗ này với đường vent phụ gần nhất, đồng thời cho phép điều chỉnh kích thước thông qua tham số Vent_Hole_D.
NX 2606 cũng hỗ trợ:
Những cải tiến này giúp quá trình bố trí vent nhanh hơn nhưng vẫn bảo đảm khả năng tùy chỉnh đối với từng cấu trúc khuôn và yêu cầu thoát khí cụ thể.

NX 2606 cải thiện quy trình tạo và quản lý Bill of Materials – BOM, đặc biệt trong việc lựa chọn template và theo dõi lịch sử lưu dữ liệu.
Người dùng có thể hiển thị các template BOM dưới dạng biểu tượng trực quan, áp dụng cho cả template mặc định và template tùy chỉnh. Các biểu tượng có thể được định nghĩa ở nhiều độ phân giải để hiển thị phù hợp trên những loại màn hình khác nhau.
Phiên bản mới cũng bổ sung khả năng tự động xuất:
Các thông tin này có thể được hiển thị trực tiếp trong hộp thoại BOM và trong báo cáo xuất ra. Dữ liệu được đồng bộ với metadata của part ở chế độ chỉ đọc, giúp tăng tính minh bạch, trách nhiệm và khả năng truy xuất thay đổi.

.png)
Nhóm Mold Cost Enhancements tập trung cải thiện độ chính xác và khả năng tùy chỉnh trong quá trình ước tính chi phí khuôn.
Hệ thống có thể tự động điều chỉnh kích thước mold base dựa trên độ phức tạp của slide thông qua logic cấu hình Mold_Base_Increment.
Ngoài ra, người dùng có thể:
Dữ liệu chi phí có thể được quản lý theo các nhóm như undercut, kích thước khuôn, hot runner và yêu cầu khách hàng. Nhờ đó, báo giá được xây dựng sát hơn với cấu hình thực tế của bộ khuôn.



Tính năng Check Wall Thickness được bổ sung chế độ hiển thị kết quả theo tỷ lệ phần trăm.
Thay vì chỉ xem giá trị chiều dày tuyệt đối, người dùng có thể đánh giá chiều dày thành theo các khoảng phần trăm đã xác định. Khi tùy chọn này được kích hoạt, kết quả trên cửa sổ đồ họa và trong hộp thoại đều được cập nhật theo cùng một quy tắc.
Trạng thái của tùy chọn có thể được lưu và tự động khôi phục trong những phiên làm việc tiếp theo.
Cải tiến này giúp kỹ sư:

Standard Part Library được cải tiến để tăng khả năng điều khiển linh kiện thông qua spreadsheet, reference set và mô hình wireframe.
Người dùng có thể định nghĩa quan hệ parent của linh kiện trực tiếp trong bảng tính bằng tham số PARENT. Khi dữ liệu trong bảng tính thay đổi, quan hệ linh kiện được cập nhật đồng bộ.
NX 2606 cũng cho phép:
Cách tiếp cận này giúp giảm dung lượng mô hình trong giai đoạn bố trí sơ bộ, đồng thời nâng cao tốc độ hiển thị và chỉnh sửa các bộ khuôn có số lượng linh kiện lớn.

Tính năng Direct Channel – Continuous Creation Mode giúp tăng đáng kể tốc độ thiết kế nhiều kênh làm mát.
Thông qua tùy chọn Continuous Creation, người dùng có thể tạo liên tiếp nhiều channel trong cùng một phiên Apply mà không phải đóng và mở lại lệnh.
Khi chế độ này được bật, thao tác kéo manipulator có thể tự động tạo thêm một channel mới. Khi tắt chế độ này, thao tác kéo sẽ chỉ thay đổi vị trí của channel hiện tại, tương tự hành vi ở các phiên bản trước.
Chế độ Continuous Creation được bật mặc định nhằm hỗ trợ quy trình tạo nhiều kênh nhanh hơn, giảm thao tác lặp lại và hạn chế việc chuyển đổi lệnh không cần thiết.

Các công cụ Extend Channel và Connect Channels trước đây nằm riêng trong danh sách Cooling Tools. Trong NX 2606, hai chức năng này được tích hợp trực tiếp vào hộp thoại Adjust Channel.
Người dùng có thể lựa chọn chức năng cần thiết trong nhóm Adjust Channel Type mà vẫn giữ nguyên toàn bộ khả năng của các lệnh cũ.
Cải tiến này giúp:

NX 2606 bổ sung khả năng nhập công thức và tham chiếu expression trực tiếp vào các trường Offset của lệnh Bounding Body.
Trong chế độ Uniform Offset, một biểu thức có thể điều khiển đồng thời toàn bộ khoảng offset. Trong chế độ Non-uniform Offset, người dùng có thể thiết lập sáu biểu thức độc lập tương ứng với sáu hướng offset.
Nhờ đó, hình học bounding có thể cập nhật tự động khi các tham số thiết kế thay đổi. Điều này đặc biệt hữu ích trong các quy trình:

Tính năng Stock Size được cải tiến nhằm nâng cao độ chính xác trong việc xác định vị trí phôi và tự động hóa quá trình tổ chức mô hình.
Đối với phôi hình trụ, người dùng có thể chỉ định một điểm cụ thể mà trục của phôi phải đi qua. Tùy chọn Specify Point được bổ sung trong nhóm Orientation để kiểm soát hướng và vị trí tạo phôi chính xác hơn.
Sau khi tạo, blank body có thể được tự động chuyển vào:
Thiết lập mặc định sử dụng layer 99, đồng thời cho phép người dùng cấu hình tên Reference Set và số layer phù hợp với tiêu chuẩn quản lý dữ liệu của doanh nghiệp.

Tính năng Insert QR/Bar Code được nâng cấp với khả năng liên kết mã trực tiếp với các thuộc tính của part.
Người dùng có thể xây dựng Code Rule dựa trên giá trị của thuộc tính. Khi thuộc tính liên kết thay đổi, QR Code hoặc Bar Code sẽ tự động cập nhật trong cả môi trường Model Part và Drawing Part.
Cải tiến này hỗ trợ:

Nhóm Plunger Design Enhancements mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn đối với runner, gate và dòng chảy kim loại.
Runner và gate có thể được chiếu lên các bề mặt được chọn, đồng thời thực hiện phép trừ chính xác với mold body, core hoặc cavity.
Phiên bản mới hỗ trợ:
Những cải tiến này giúp tăng độ ổn định của mô hình, cải thiện khả năng căn chỉnh đường runner và hạn chế lỗi khi thực hiện phép trừ hình học với các thành phần khuôn.

Các cải tiến trong Designcenter 2606 Mold Wizard không chỉ bổ sung thêm chức năng riêng lẻ mà còn hướng đến một quy trình thiết kế khuôn có tính tham số, tự động và liên kết dữ liệu cao hơn.
Phiên bản mới giúp doanh nghiệp:
Theo định hướng của giải pháp, Designcenter Mold Design có thể đọc và chỉnh sửa dữ liệu từ nhiều hệ thống CAD, tự động hóa quy trình dựa trên best practice và tích hợp thiết kế, mô phỏng, CAM trên cùng một nền tảng công nghệ.
Designcenter 2606 Mold Wizard là một bản cập nhật tập trung mạnh vào hiệu suất thiết kế, khả năng điều khiển tham số và tính sẵn sàng cho sản xuất.
Từ thiết lập Mold CSYS, tạo vent, quản lý linh kiện tiêu chuẩn, kiểm tra chiều dày đến thiết kế channel, runner, gate và QR Code, mỗi cải tiến đều giúp người dùng giảm thao tác thủ công và duy trì dữ liệu nhất quán hơn.
Đối với các doanh nghiệp thiết kế và sản xuất khuôn, phiên bản 2606 tạo nền tảng để xây dựng quy trình thiết kế nhanh hơn, dễ tiêu chuẩn hóa hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn với những thay đổi trong quá trình phát triển sản phẩm.
Bài viết có thể bạn quan tâm